safely” in Vietnamese

an toàn

Definition

Thực hiện một việc gì đó để tránh nguy hiểm hoặc thiệt hại, đảm bảo mọi người hoặc mọi thứ đều an toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để miêu tả cách một hành động được thực hiện: 'drive safely', 'arrive safely', 'stored safely'. Hay gặp trong bối cảnh di chuyển, đi lại, sử dụng máy móc và tuân thủ quy định. Phân biệt 'safe' (tính từ) với 'safely' (trạng từ).

Examples

Please drive safely in the rain.

Hãy lái xe **an toàn** khi trời mưa.

The baby is sleeping safely in the crib.

Em bé đang ngủ **an toàn** trong cũi.

We arrived home safely after the trip.

Sau chuyến đi, chúng tôi đã về nhà **an toàn**.

Text me when you get there safely.

Nhắn cho mình khi bạn đến nơi **an toàn** nhé.

Make sure the ladder is set up safely before you climb.

Hãy chắc chắn rằng thang đã được đặt **an toàn** trước khi leo lên.

Luckily, everyone got out safely before the fire spread.

May mắn thay, mọi người đều ra ngoài **an toàn** trước khi lửa lan rộng.