“safekeeping” in Vietnamese
Definition
Giữ gìn hoặc bảo vệ một vật gì đó quan trọng hoặc giá trị để tránh mất mát hay hư hỏng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản chính thức hay hoàn cảnh pháp lý với cụm 'để bảo quản'. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Documents are held in safekeeping until the owner comes back.
Tài liệu được giữ **bảo quản** cho đến khi chủ sở hữu quay lại.
I left my passport with the hotel for safekeeping.
Tôi đã để hộ chiếu ở khách sạn để **bảo quản**.
She put her jewelry in the bank vault for safekeeping.
Cô ấy đã để trang sức trong két sắt ngân hàng để **bảo quản**.
Can you hold my bag for safekeeping while I use the restroom?
Bạn có thể giữ túi của tôi để **bảo quản** khi tôi đi vệ sinh không?
The museum keeps rare artifacts in safekeeping away from public view.
Bảo tàng giữ các hiện vật quý hiếm trong **bảo quản**, tránh mắt công chúng.
He handed over the keys to his friend for safekeeping while he was on vacation.
Anh ấy đã giao chìa khóa cho bạn giữ **bảo quản** khi đi nghỉ.