sabotage” in Vietnamese

phá hoại

Definition

Cố ý phá hoại hoặc làm cho một thứ gì đó không hoạt động đúng cách, thường nhằm mục đích lợi ích cá nhân hoặc phản đối. Cũng dùng để chỉ hành động đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng trong cả tình huống chính thức và không chính thức, cho cả phá hoại vật chất và phi vật chất. Những cụm từ như 'commit sabotage', 'industrial sabotage', hoặc 'sabotage a project' hay gặp trong công việc hoặc đời sống.

Examples

Someone tried to sabotage the machine before the test.

Ai đó đã cố gắng **phá hoại** chiếc máy trước khi thử nghiệm.

He lost his job because of sabotage at the factory.

Anh ấy mất việc vì **phá hoại** tại nhà máy.

The team accused her of trying to sabotage their chances of winning.

Nhóm đã cáo buộc cô ấy cố gắng **phá hoại** cơ hội chiến thắng của họ.

There were rumors that someone wanted to sabotage the negotiations.

Có tin đồn rằng ai đó muốn **phá hoại** cuộc đàm phán.

Don’t sabotage your own chances by arriving late to the interview.

Đừng **phá hoại** cơ hội của mình bằng cách đến muộn phỏng vấn.

A small mistake can sometimes look like sabotage if people don’t trust you.

Một sai lầm nhỏ đôi khi có thể bị xem như **phá hoại** nếu người ta không tin bạn.