ruth” in Vietnamese

lòng thương xótlòng trắc ẩn

Definition

'Ruth' là một từ xưa trong tiếng Anh, có nghĩa là lòng thương cảm hay trắc ẩn đối với người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu thấy trong văn học cổ hoặc khi giải thích từ 'ruthless'. Không nhầm lẫn với tên riêng Ruth.

Examples

The poem speaks of ruth for the poor.

Bài thơ nói về **lòng thương xót** dành cho người nghèo.

The novelist uses ruth in a way that sounds beautiful but very old.

Nhà văn sử dụng từ **lòng thương xót** theo cách nghe rất đẹp nhưng rất cổ.

He showed ruth to the injured dog.

Anh ấy đã tỏ ra **lòng thương xót** với con chó bị thương.

This old word means ruth or pity.

Từ xưa này có nghĩa là **lòng thương xót** hoặc đồng cảm.

You almost never hear ruth outside literature classes.

Bạn gần như không bao giờ nghe từ **lòng thương xót** ngoài các lớp văn học.

I only know ruth because someone explained 'ruthless' to me.

Tôi chỉ biết từ **lòng thương xót** vì ai đó giải thích cho tôi nghĩa của 'ruthless'.