“rush” in Vietnamese
Definition
Làm điều gì đó nhanh chóng vì không có nhiều thời gian, hoặc di chuyển nhanh đến đâu đó. Ngoài ra, còn chỉ khoảng thời gian bận rộn hoặc đông đúc bất ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất hay gặp trong cả dạng động từ lẫn danh từ: 'Don't rush' (đừng vội), 'I'm in a rush' (tôi đang vội). Các cụm như 'rush to do something', 'rush out', 'rush hour' thường xuất hiện. 'rush' mạnh và đột ngột hơn 'hurry'.
Examples
Let's not rush this decision; we need more time to think.
Chúng ta đừng **vội vàng** quyết định này; cần thêm thời gian để suy nghĩ.
The store is busy during the lunch rush.
Cửa hàng rất đông khách vào lúc **giờ cao điểm buổi trưa**.
Please don't rush your homework.
Làm ơn đừng **vội vàng** làm bài tập về nhà.
I had to rush to catch the bus.
Tôi đã phải **vội vàng** để bắt kịp xe buýt.
Sorry, I can't talk right now—I'm in a rush.
Xin lỗi, tôi không thể nói chuyện lúc này—tôi đang **vội**.
Everyone rushed out when the fire alarm went off.
Khi chuông báo cháy vang lên, mọi người đều **vội vã** chạy ra ngoài.