“ruse” in Vietnamese
Definition
Một kế hoạch hoặc hành động được lập ra để lừa ai đó nhằm đạt được mục đích riêng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Mưu mẹo' thường dùng trong văn bản hoặc tình huống trang trọng, cho thấy sự khéo léo khi lừa ai đó. Các từ như 'trò lừa' mang tính thân mật, phổ biến hơn trong giao tiếp thường ngày.
Examples
Their offer was just a ruse to get our attention.
Lời đề nghị của họ chỉ là một **mưu mẹo** để thu hút sự chú ý của chúng ta.
The spy used a clever ruse to enter the building.
Điệp viên đã dùng một **mưu mẹo** thông minh để vào toà nhà.
He came up with a simple ruse to surprise his friend.
Anh ấy đã nghĩ ra một **mưu mẹo** đơn giản để làm bạn mình bất ngờ.
Everyone fell for her ruse without realizing it was a setup.
Mọi người đều bị lừa bởi **mưu mẹo** của cô ấy mà không nhận ra đó là một màn sắp đặt.
Using a fake invitation was just a ruse to get me to the party.
Dùng thiệp mời giả chỉ là **mưu mẹo** để đưa tôi đến bữa tiệc.
That old 'out of order' sign is a classic ruse to keep people away.
Tấm biển 'hỏng' cũ đó là một **mưu mẹo** kinh điển để ngăn người khác lại gần.