“ruptured” in Vietnamese
Definition
Chỉ việc một vật bị vỡ hoặc nổ tung đột ngột do áp lực, thường dùng với ống dẫn, bộ phận cơ thể hoặc vật chứa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong y khoa (ví dụ: 'ruptured appendix') hoặc kỹ thuật ('ruptured pipe'). Nhấn mạnh sự vỡ bất ngờ và nghiêm trọng.
Examples
The doctor said her appendix was ruptured.
Bác sĩ nói ruột thừa của cô ấy đã **bị vỡ**.
The pipe in the kitchen was ruptured by the cold.
Ống nước trong bếp **bị vỡ** vì lạnh.
The balloon ruptured when it hit the sharp branch.
Bóng bay **bị vỡ** khi chạm vào cành nhọn.
After the accident, he suffered a ruptured spleen and needed surgery.
Sau tai nạn, anh ấy bị **vỡ** lá lách và cần phải phẫu thuật.
The water main was ruptured and caused flooding across the street.
Đường ống nước chính **bị vỡ**, gây ngập lụt khắp con phố.
He ignored the pain until his eardrum finally ruptured.
Anh ấy đã bỏ qua cơn đau cho tới khi màng nhĩ cuối cùng cũng **bị thủng**.