“runny” in Vietnamese
lỏngchảy nước (mũi: sổ mũi)
Definition
Chỉ chất lỏng hoặc món ăn có dạng lỏng và dễ chảy hơn bình thường; cũng dùng để chỉ mũi bị chảy nước do nhiều dịch.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với lòng đỏ trứng ('runny yolk'), nước sốt, canh, hoặc 'runny nose'. Là từ thân mật, thuộc ngôn ngữ nói.
Examples
This sauce turned out way too runny for my liking.
Nước sốt này quá **lỏng** so với ý thích của tôi.
The soup is too runny.
Súp này quá **lỏng**.
Her nose is runny because she has a cold.
Cô ấy bị cảm nên mũi **chảy nước**.
Kids often get a runny nose when the weather changes.
Trẻ con thường bị **sổ mũi** khi thời tiết thay đổi.
I like my eggs with runny yolks.
Tôi thích trứng có lòng đỏ còn **lỏng**.
If the paint is too runny, add more powder to thicken it up.
Nếu sơn quá **lỏng** thì cho thêm bột vào để đặc lại.