“rumble” in Vietnamese
Definition
Âm thanh trầm thấp kéo dài như tiếng sấm hoặc động cơ ở xa; cũng có thể chỉ tiếng bụng kêu vì đói hoặc đánh nhau giữa các nhóm.
Usage Notes (Vietnamese)
'rumble' thường dùng cho âm thanh như sấm, máy móc hoặc bụng đói. Nói lóng có thể chỉ đánh lộn giữa nhóm. Không dùng cho tiếng động lớn, đột ngột. Dễ gặp trong cụm 'the rumble of thunder', 'my stomach rumbled'.
Examples
Thunder rumbled across the sky last night.
Đêm qua, sấm **ầm ầm** vang khắp trời.
Did you hear that weird rumble coming from the basement?
Bạn có nghe thấy tiếng **ầm ầm** lạ phát ra từ tầng hầm không?
We could feel the ground rumble as the trucks drove past.
Chúng tôi cảm nhận được mặt đất **rung chuyển** khi xe tải đi qua.
The two gangs planned a rumble in the abandoned lot.
Hai băng nhóm đã lên kế hoạch một trận **đánh nhau** ở bãi đất trống bị bỏ hoang.
I heard a rumble in the distance.
Tôi nghe thấy một tiếng **ầm ầm** ở xa.
My stomach started to rumble before lunch.
Bụng tôi bắt đầu **sôi bụng** trước bữa trưa.