“ruling” in Vietnamese
Definition
'Phán quyết' là quyết định chính thức do thẩm phán hoặc cơ quan chức năng ban hành; cũng có thể dùng để chỉ người hoặc nhóm đang nắm quyền.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng phổ biến trong lĩnh vực pháp lý và chính trị. 'Court ruling' nghĩa là quyết định của tòa, còn 'ruling party' chỉ đảng cầm quyền. Không nhầm với động từ 'ruling'.
Examples
The judge made a ruling on the case.
Thẩm phán đã đưa ra **phán quyết** về vụ án.
The ruling was in her favor.
**Phán quyết** đã nghiêng về phía cô ấy.
The ruling party won the election.
Đảng **cầm quyền** đã thắng cuộc bầu cử.
After the surprise ruling, everyone was talking about it.
Sau **phán quyết** bất ngờ, mọi người đều bàn tán về nó.
He disagreed with the court’s ruling, but accepted it.
Anh ấy không đồng ý với **phán quyết** của tòa, nhưng vẫn chấp nhận.
The ruling family has controlled the country for decades.
**Gia đình cầm quyền** đã kiểm soát đất nước trong hàng thập kỷ.