“ruining” in Vietnamese
Definition
Gây hại nghiêm trọng cho một thứ gì đó, khiến nó bị hỏng hoặc không còn như cũ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng với các trường hợp 'ruining dinner', 'ruining my day' để diễn tả làm hỏng trải nghiệm, kế hoạch hoặc tâm trạng ai đó. Có thể dùng cho cả hư hại vật lý hoặc mọi chuyện trở nên tệ đi.
Examples
Rain is ruining our picnic.
Cơn mưa đang **làm hỏng** buổi dã ngoại của chúng ta.
I know I’m ruining my sleep schedule, but I can’t stop watching this show.
Tôi biết mình đang **phá hỏng** lịch ngủ, nhưng không thể ngừng xem chương trình này.
Stop ruining the moment with your phone.
Đừng **làm hỏng** khoảnh khắc này bằng điện thoại của bạn nữa.
Too much salt is ruining the soup.
Quá nhiều muối đang **làm hỏng** món súp.
He is ruining his shirt with paint.
Anh ấy đang **làm hỏng** áo sơ mi bằng sơn.
You’re ruining the surprise by telling her now.
Bạn đang **làm hỏng** sự bất ngờ khi nói cho cô ấy biết bây giờ.