route” in Vietnamese

tuyến đườnglộ trình

Definition

Tuyến đường là con đường hoặc lộ trình bạn dùng để đi từ nơi này đến nơi khác. Nó cũng có thể là lộ trình đã định cho xe buýt, xe lửa hoặc dữ liệu trên mạng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm các động từ như 'take', 'plan', 'change' ('take a route', 'plan a route'). Dùng phổ biến trong giao thông, vận tải và công nghệ, như 'tuyến xe buýt', 'tuyến giao hàng'.

Examples

We took the shortest route to the station.

Chúng tôi đã đi **tuyến đường** ngắn nhất đến ga.

This bus route goes through the city center.

**Tuyến xe buýt** này đi qua trung tâm thành phố.

Can you show me the route on the map?

Bạn có thể chỉ cho tôi **tuyến đường** trên bản đồ không?

Let's avoid the highway and take a quieter route.

Chúng ta tránh đường cao tốc và đi **tuyến đường** yên tĩnh hơn nhé.

The app found a faster route because of the traffic.

Ứng dụng đã tìm **lộ trình** nhanh hơn do tắc đường.

We're changing our delivery route this week.

Chúng tôi sẽ thay đổi **tuyến giao hàng** tuần này.