rosy” in Vietnamese

hồng hàotươi sáng (nghĩa bóng)

Definition

Hồng hào chỉ màu hồng nhẹ như hoa hồng, cũng dùng để nói về hoàn cảnh đầy hy vọng, lạc quan.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hồng hào' được dùng cho màu má hoặc bầu trời nhẹ nhàng; 'tươi sáng' chỉ dùng khi nói về tương lai hay triển vọng. Không dùng cho màu hồng đậm. Đừng nhầm 'hoa hồng' hay 'rượu vang hồng'.

Examples

Her cheeks looked rosy after the walk.

Sau khi đi dạo, má cô ấy trông **hồng hào**.

The sunset painted the sky a rosy color.

Hoàng hôn nhuộm bầu trời thành một màu **hồng hào**.

He always sees the world through rosy glasses.

Anh ấy luôn nhìn thế giới bằng chiếc kính **hồng hào**.

Things aren’t as rosy as they seem.

Mọi thứ không **hồng hào** như vẻ ngoài.

She has a rosy outlook on life despite the challenges.

Dù gặp nhiều thử thách, cô ấy vẫn có cách nhìn **hồng hào** về cuộc sống.

Don’t expect a rosy answer—they’re being realistic.

Đừng mong một câu trả lời **hồng hào**—họ đang thực tế.