roscoe” in Vietnamese

roscoe (từ lóng)súng lục (băng đảng xưa)

Definition

Đây là một từ lóng xưa trong phim gangster Mỹ, chỉ khẩu súng ngắn, đặc biệt là súng lục hoặc revolver.

Usage Notes (Vietnamese)

'roscoe' là từ lóng xưa, chỉ nên dùng để nói về phim gangster cổ điển hoặc làm tiểu phẩm hài hước. Không dùng trong giao tiếp thông thường.

Examples

The gangster pulled out his roscoe.

Tên gangster rút ra **roscoe** của hắn.

He always carried a roscoe for protection.

Anh ấy lúc nào cũng mang theo **roscoe** để bảo vệ bản thân.

The detective found a roscoe under the bed.

Viên thanh tra phát hiện một **roscoe** dưới gầm giường.

Back in the day, every tough guy in a movie had a roscoe.

Ngày xưa, mọi người đàn ông cứng rắn trong phim đều có một cây **roscoe**.

He threatened the shopkeeper with his roscoe like in an old film noir.

Anh ấy dọa chủ tiệm bằng **roscoe** như trong phim noir cũ.

You hear someone talk about a roscoe, and you know things are serious.

Nghe ai đó nói về **roscoe** là biết có chuyện nghiêm trọng rồi.