“roots” in Vietnamese
Definition
Rễ cây là phần mọc dưới đất để hút nước và chất dinh dưỡng. Ngoài ra, 'roots' cũng dùng để chỉ nguồn gốc hoặc cội nguồn của người, văn hóa hay ý tưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
Nói về thực vật thường dùng số nhiều: 'rễ cây'. Khi nói về nguồn gốc, có thể dùng 'cội nguồn', 'gốc gác'. Không dùng theo nghĩa toán học ở đây.
Examples
The tree has long roots under the ground.
Cây này có **rễ** dài ở dưới đất.
Water helps the plant's roots grow.
Nước giúp **rễ** cây phát triển.
She is proud of her family roots.
Cô ấy tự hào về **nguồn gốc** gia đình mình.
Even after living abroad for years, he still feels connected to his roots.
Dù sống ở nước ngoài nhiều năm, anh ấy vẫn cảm thấy gắn bó với **cội nguồn** của mình.
This music has deep roots in the region's history.
Âm nhạc này có **cội nguồn** sâu xa trong lịch sử vùng này.
After all that stress, I just wanted to go home and get back to my roots.
Sau tất cả những căng thẳng đó, tôi chỉ muốn về nhà và trở lại với **cội nguồn** của mình.