“rooting” in Vietnamese
Definition
Nhiệt tình ủng hộ hay cổ vũ ai đó thành công, hoặc chỉ việc gì đó ăn sâu, bám rễ vững chắc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Rooting for' thường là 'cổ vũ ai đó'. 'Rooting around' là 'lục lọi tìm kiếm'. Nghĩa thực vật 'rooting' ít dùng trong hội thoại thường ngày.
Examples
We are all rooting for you to win the competition.
Tất cả chúng tôi đều đang **ủng hộ** bạn chiến thắng cuộc thi này.
The plant is rooting nicely in the new soil.
Cây đang **bén rễ** tốt trong đất mới.
She was rooting around in her bag for the keys.
Cô ấy đang **lục lọi** trong túi tìm chìa khóa.
I've been rooting for that team since I was a kid — I can't switch now.
Tôi đã **ủng hộ** đội đó từ khi còn nhỏ — không thể đổi bây giờ.
These traditions are deeply rooting themselves in the local culture.
Những truyền thống này đang **bén rễ sâu** vào văn hóa địa phương.
Honestly, I'm just rooting for things to go smoothly at this point.
Thật lòng, giờ tôi chỉ **ủng hộ** mọi việc diễn ra suôn sẻ thôi.