rookie” in Vietnamese

lính mớingười mới bắt đầu

Definition

'Rookie' chỉ người mới tham gia vào một công việc, môn thể thao hoặc hoạt động nào đó và chưa có nhiều kinh nghiệm. Thường dùng trong lĩnh vực thể thao hoặc môi trường làm việc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Rookie' mang tính thân mật, hay dùng trong thể thao, môi trường làm việc hoặc quân đội (Mỹ). Các từ trung tính hơn: 'người mới', 'người mới bắt đầu'. 'Rookie mistake' là lỗi do thiếu kinh nghiệm. Không dùng cho trẻ nhỏ.

Examples

He is a rookie on the basketball team.

Anh ấy là **lính mới** trong đội bóng rổ.

I'm just a rookie here, so I still have a lot to learn.

Tôi chỉ là một **người mới** ở đây, nên còn nhiều điều phải học.

The company hired several rookies this year.

Năm nay công ty đã tuyển nhiều **người mới**.

Don't worry, every rookie makes mistakes at first.

Đừng lo, ai là **lính mới** cũng sẽ mắc sai lầm ban đầu.

Back then, I was just a rookie trying to figure things out.

Ngày đó, tôi chỉ là một **người mới** đang cố gắng làm quen mọi thứ.

It was a classic rookie mistake to send the email without checking the attachment.

Gửi email mà không kiểm tra tệp đính kèm đúng là lỗi **lính mới** điển hình.