“rogue” in Vietnamese
Definition
Người hoặc vật không tuân theo quy tắc, cư xử nổi loạn, không lường trước được và đôi khi có tính cách tinh nghịch.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với sắc thái thân thiện, nghịch ngợm, hiếm khi chỉ kẻ phạm tội nghiêm trọng. Gặp nhiều trong truyện giả tưởng, phim điệp viên, hoặc khi nói về hiện tượng khó kiểm soát ('rogue wave', 'rogue agent').
Examples
Everyone thinks he's a bit of a rogue, but they still like him.
Ai cũng nghĩ anh ấy là một **kẻ bất trị** một chút, nhưng vẫn quý mến.
The spy went rogue and started working for himself.
Điệp viên đó đã trở thành **kẻ nổi loạn** và bắt đầu làm việc cho riêng mình.
Sometimes computers act rogue and do things you don't expect.
Đôi khi máy tính hành xử **bất trị** và làm những điều bạn không ngờ đến.
He is known as a rogue who never follows the rules.
Anh ta nổi tiếng là một **kẻ bất trị** không bao giờ tuân theo quy tắc.
A rogue wave hit the ship during the storm.
Một con sóng **bất trị** đã đánh vào con tàu trong cơn bão.
The rogue elephant left the herd and wandered alone.
Con voi **bất trị** đã rời bầy và đi lang thang một mình.