“roaring” in Vietnamese
Definition
Phát ra âm thanh rất to, sâu và mạnh như tiếng sư tử gầm hay gió lớn; cũng dùng chỉ điều gì đó rất thành công hoặc mạnh mẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho động vật, thiên nhiên ('sư tử gầm', 'gió rít', 'lửa cháy rực') và nghĩa bóng cho thành công lớn ('roaring success'). Mang sắc thái sống động, mãnh liệt.
Examples
The roaring wind made it hard to sleep.
Gió **vang dội** khiến khó ngủ.
The stadium was filled with roaring fans after the win.
Sau chiến thắng, sân vận động ngập tràn những người hâm mộ **hò reo vang dội**.
He drove off in a roaring old motorbike.
Anh ấy lái chiếc xe máy cũ **gầm rú** đi xa.
The roaring lion scared the other animals.
Con sư tử **gầm rú** khiến các con vật khác sợ hãi.
We sat by the roaring fire to stay warm.
Chúng tôi ngồi bên đống lửa **rực cháy** để sưởi ấm.
Sales were a roaring success last month.
Doanh số tháng trước là một **thành công vang dội**.