“roaming” in Vietnamese
Definition
Di chuyển quanh mà không có hướng đi hoặc mục đích cụ thể. Trong điện thoại, 'chuyển vùng' là dùng dịch vụ ngoài mạng gốc.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả di chuyển thực tế và công nghệ (điện thoại: 'chuyển vùng'). 'Đi lang thang' thường dùng cho người/động vật; 'chuyển vùng' chỉ dùng cho điện thoại.
Examples
My phone has roaming turned off when I travel.
Khi đi du lịch, điện thoại của tôi luôn tắt **chuyển vùng**.
Lions are roaming in the wild.
Những con sư tử đang **đi lang thang** trong tự nhiên.
I saw a dog roaming the streets alone.
Tôi thấy một con chó **đi lang thang** một mình trên phố.
Be careful with roaming fees when you travel abroad.
Hãy cẩn thận với phí **chuyển vùng** khi đi nước ngoài.
He spent the afternoon just roaming around the city with no plans.
Anh ấy dành cả buổi chiều chỉ để **đi lang thang** quanh thành phố mà không có kế hoạch gì.
If you keep roaming, you might get lost before dinner.
Nếu bạn cứ **đi lang thang** thế này, có thể sẽ bị lạc trước bữa tối đấy.