“roadblock” in Vietnamese
Definition
Một rào chắn đặt trên đường do cảnh sát hoặc chính quyền dựng lên để kiểm soát giao thông. Ngoài ra, cũng chỉ bất kỳ trở ngại, khó khăn nào cản trở tiến trình công việc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Roadblock' dùng cả nghĩa trực tiếp (rào chắn thật trên đường) và nghĩa bóng (trở ngại trong công việc, cuộc sống). Thành ngữ 'hit a roadblock' diễn tả gặp khó khăn bất ngờ.
Examples
The police set up a roadblock to stop the cars.
Cảnh sát lập **chốt chặn** để dừng các xe lại.
We hit a roadblock while planning our trip.
Chúng tôi đã gặp phải một **trở ngại** khi lên kế hoạch cho chuyến đi.
There was a big roadblock on the highway last night.
Đêm qua có một **chốt chặn** lớn trên đường cao tốc.
Our project hit a roadblock when we lost our main investor.
Dự án của chúng tôi gặp phải **trở ngại** khi mất nhà đầu tư chính.
The protestors created a roadblock to stop the trucks from passing.
Những người biểu tình lập một **chốt chặn** để ngăn xe tải đi qua.
If you run into a roadblock, just look for another solution.
Nếu bạn gặp phải một **trở ngại**, hãy tìm giải pháp khác.