“ringside” in Vietnamese
Definition
Khu vực ngay cạnh sàn đấu quyền Anh hoặc đấu vật, nơi khán giả ngồi gần nhất. Cũng dùng để chỉ vị trí sát trung tâm sự kiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho các sự kiện quyền Anh, đấu vật. 'ringside seat' nghĩa là chỗ ngồi gần hoặc có góc quan sát tốt nhất, đôi khi dùng ẩn dụ cho các sự kiện quan trọng.
Examples
The reporters are standing at ringside to cover the event.
Các phóng viên đang đứng ở **vị trí sát sàn đấu** để đưa tin sự kiện.
We had ringside seats at the boxing match.
Chúng tôi có ghế **vị trí sát sàn đấu** tại trận quyền Anh.
Getting ringside seats to the fight was nearly impossible—they sold out in minutes.
Có được ghế **vị trí sát sàn đấu** cho trận đấu gần như không thể—chúng đã bán hết chỉ trong vài phút.
She had a ringside view when the celebrities arrived at the red carpet.
Cô ấy có góc nhìn **vị trí sát sàn đấu** khi các ngôi sao xuất hiện trên thảm đỏ.
With my job as the team doctor, I'm always ringside during matches.
Với công việc bác sĩ đội, tôi luôn ở **vị trí sát sàn đấu** trong các trận đấu.
His father was watching from ringside.
Cha anh ấy đang xem từ **vị trí sát sàn đấu**.