rightly” in Vietnamese

đúng đắnchính đáng

Definition

Được dùng khi hành động hoặc ý kiến nào đó là hợp lý, công bằng hoặc có lý do chính đáng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các động từ như 'say', 'believe', 'criticize' để nhấn mạnh sự hợp lý, công bằng. Không dùng cho tính chính xác về mặt kỹ thuật. 'rightly so' nghĩa là 'có lý do chính đáng'.

Examples

You rightly told him the truth.

Bạn đã **đúng đắn** nói sự thật với anh ấy.

Many people are rightly worried about the environment.

Nhiều người **có lý do chính đáng** lo lắng về môi trường.

The teacher was rightly praised for her hard work.

Cô giáo đã được khen ngợi **xứng đáng** cho sự chăm chỉ của mình.

She was upset, and rightly so, after being ignored.

Cô ấy buồn, và **đúng vậy**, sau khi bị phớt lờ.

Critics have rightly pointed out problems with the plan.

Các nhà phê bình đã **chính đáng** chỉ ra các vấn đề của kế hoạch.

If you feel the rules are unfair, you can rightly complain.

Nếu bạn cảm thấy quy tắc không công bằng, bạn có thể **chính đáng** khiếu nại.