rigging” in Vietnamese

dây chằng buồmsắp đặt gian lận

Definition

'Rigging' là hệ thống dây, cáp dùng để điều khiển, giữ vững cánh buồm trên tàu. Ngoài ra, nó còn chỉ hành động sắp xếp kết quả một cách gian lận.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa về tàu thuyền thường dùng số ít. Dạng thao túng kết quả hay gặp trong cụm như 'election rigging'. Không nên nhầm với 'rig'.

Examples

The rigging supports the sails.

**Dây chằng buồm** giữ vững các cánh buồm.

They were accused of rigging the election.

Họ bị cáo buộc **sắp đặt gian lận** trong cuộc bầu cử.

One of the ropes in the rigging snapped during the storm.

Một sợi dây trong **dây chằng buồm** đã đứt trong cơn bão.

There are strict laws against rigging sports matches.

Có luật rất nghiêm ngặt chống lại **sắp đặt gian lận** trong thể thao.

He spent hours repairing the rigging before they could set sail.

Anh ấy đã dành hàng giờ sửa chữa **dây chằng buồm** trước khi xuất phát.

The old ship needs new rigging.

Con tàu cũ cần **dây chằng buồm** mới.