“rigged” in Vietnamese
Definition
Nếu một điều gì đó 'gian lận', nghĩa là nó đã được sắp xếp không trung thực để đem lại lợi ích cho ai đó. Ngoài ra, nó còn có nghĩa là được dựng tạm thời, không chắc chắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về các cuộc thi, bầu cử, trò chơi mà kết quả bị dàn xếp ('rigged election', 'rigged game'). Đôi khi dùng để chỉ thứ gì đó dựng lên nhanh chóng. Nghĩa tiêu cực về sự không công bằng là phổ biến nhất.
Examples
They built a rigged shelter from branches and leaves.
Họ dựng một chỗ trú **tạm bợ** từ cành cây và lá.
It was obvious the game was rigged.
Rõ ràng trò chơi đã bị **gian lận**.
People say the election was rigged, but no one can prove it.
Mọi người nói cuộc bầu cử đã bị **gian lận**, nhưng không ai chứng minh được.
Everyone knew the dice were rigged to land on six.
Ai cũng biết xúc xắc đã bị **gian lận** để ra số sáu.
I rigged up the lamp with some tape and string when the power went out.
Khi mất điện, tôi đã **dựng tạm bợ** chiếc đèn bằng băng dính và dây.
The result was rigged so that the loser would win.
Kết quả đã được **gian lận** để người thua trở thành người thắng.