“riff” in Vietnamese
Definition
‘Riff’ là một đoạn nhạc ngắn, lặp đi lặp lại, đặc biệt trên guitar. Ngoài âm nhạc, nó cũng chỉ việc nói chuyện sáng tạo, hài hước về một chủ đề nào đó một cách ngẫu hứng.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Riff’ thường gặp trong nhạc rock, blues, jazz. Khi nói ‘riff on’, nghĩa là bạn đang nói sáng tạo hay hài hước về đề tài đó, không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Examples
He played a famous riff on his guitar.
Anh ấy chơi một **đoạn riff** nổi tiếng trên cây guitar của mình.
The song starts with a strong riff.
Bài hát bắt đầu bằng một **đoạn riff** mạnh mẽ.
Can you teach me that riff?
Bạn có thể dạy mình **đoạn riff** đó không?
He loves to riff on funny topics during meetings.
Anh ấy thích **riff** về những chủ đề hài hước trong các cuộc họp.
The guitarist added a new riff to make the song unique.
Tay guitar đã thêm một **đoạn riff** mới để làm bài hát độc đáo.
She just started to riff about her weekend plans and made everyone laugh.
Cô ấy bắt đầu **riff** về kế hoạch cuối tuần của mình và khiến mọi người cười.