“riddled” in Vietnamese
Definition
Một thứ gì đó bị lấp đầy bởi những thứ tiêu cực như lỗ thủng, sai sót, lỗi hoặc vấn đề. Dùng cả nghĩa đen (nhiều lỗ) và nghĩa bóng (nhiều vấn đề).
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ dùng trong ngữ cảnh tiêu cực như 'riddled with errors', 'riddled with corruption'. Không dùng cho trường hợp tích cực. Chủ yếu dùng cấu trúc 'riddled with'.
Examples
That entire organization is riddled with corruption.
Toàn bộ tổ chức đó **đầy rẫy** tham nhũng.
The wall was riddled with holes.
Bức tường bị **đầy rẫy** lỗ thủng.
His story was riddled with mistakes.
Câu chuyện của anh ấy **đầy rẫy** sai sót.
The report was riddled with problems.
Báo cáo ấy **đầy rẫy** vấn đề.
His explanation was so riddled with contradictions I couldn’t trust it.
Lời giải thích của anh ấy **đầy rẫy** mâu thuẫn khiến tôi không thể tin tưởng được.
The old car is riddled with rust and barely runs anymore.
Chiếc xe cũ **bị rỉ sét đầy** và hầu như không chạy được nữa.