rid” in Vietnamese

loại bỏgiải thoát (khỏi)

Definition

Giải phóng ai đó hoặc cái gì đó khỏi một người, vật hoặc vấn đề không mong muốn. Thường dùng trong mẫu 'loại bỏ ai/cái gì khỏi điều gì'.

Usage Notes (Vietnamese)

'get rid of' thông dụng hơn, thường kết hợp với 'of': ví dụ 'loại bỏ kiến khỏi bếp'. Không nên chỉ dùng 'rid something', cần thêm đối tượng và nguồn gốc.

Examples

If we don't rid the system of these errors, the problem will keep coming back.

Nếu chúng ta không **loại bỏ** các lỗi này khỏi hệ thống, vấn đề sẽ cứ lặp lại.

I'd be happy to be rid of all this stress for a while.

Tôi sẽ rất vui nếu được **thoát khỏi** tất cả căng thẳng này một thời gian.

This medicine can rid the body of infection.

Thuốc này có thể **loại bỏ** nhiễm trùng khỏi cơ thể.

We need to rid the kitchen of ants.

Chúng ta cần **loại bỏ** kiến khỏi bếp.

At last, I am rid of that old fear.

Cuối cùng, tôi đã **thoát khỏi** nỗi sợ cũ đó.

She finally rid herself of the clothes she never wore.

Cuối cùng cô ấy cũng đã **loại bỏ** những bộ đồ không bao giờ mặc.