“rhythm” in Vietnamese
Definition
Nhịp điệu là một chuỗi âm thanh, chuyển động hoặc sự kiện lặp lại đều đặn. Từ này thường dùng trong âm nhạc, khiêu vũ, cũng như trong lời nói hoặc nhịp sống hàng ngày.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong âm nhạc: 'feel the rhythm', 'a fast/slow rhythm'. Cũng thấy trong các cụm 'nhịp ngủ', 'nhịp sống', 'nhịp điệu lời nói'. Đừng nhầm với 'beat', là một nhịp đơn, còn 'rhythm' là toàn bộ mẫu nhịp.
Examples
This song has a simple rhythm.
Bài hát này có **nhịp điệu** đơn giản.
The dancers moved to the rhythm of the drums.
Các vũ công di chuyển theo **nhịp điệu** của trống.
After a week, I got used to the rhythm of the village.
Sau một tuần, tôi đã quen với **nhịp điệu** của làng.
Once you find the rhythm, the dance feels much easier.
Khi bạn tìm được **nhịp điệu**, việc nhảy sẽ dễ dàng hơn nhiều.
It took me a while to get back into my work rhythm after the holiday.
Sau kỳ nghỉ, tôi mất một thời gian để có lại **nhịp điệu** làm việc.
Her writing has a calm rhythm that makes it easy to read.
Văn của cô ấy có **nhịp điệu** nhẹ nhàng nên rất dễ đọc.