revolving” in Vietnamese

xoay vòngluân phiên

Definition

Di chuyển theo vòng tròn quanh một điểm trung tâm hoặc diễn ra luân phiên, lặp đi lặp lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong các cụm như 'revolving door', 'revolving chair', 'revolving account'. Khác với 'rotating' chỉ quay tại chỗ, 'revolving' nhấn mạnh chuyển động quanh trục.

Examples

Earth’s revolving motion causes day and night.

Chuyển động **xoay vòng** của Trái Đất gây ra ngày và đêm.

The revolving door is at the main entrance.

Ở lối vào chính có cửa **xoay vòng**.

She sat on a revolving chair at her desk.

Cô ấy ngồi trên ghế **xoay vòng** tại bàn làm việc.

I always get dizzy from those revolving amusement park rides.

Tôi luôn chóng mặt vì những trò chơi **xoay vòng** ở công viên giải trí đó.

My bank offers a revolving line of credit for emergencies.

Ngân hàng của tôi có đường tín dụng **luân phiên** cho trường hợp khẩn cấp.

There’s a revolving cast of workers at that café—someone new every week.

Quán cà phê đó luôn có đội ngũ nhân viên **luân phiên**—tuần nào cũng có người mới.