revelation” in Vietnamese

khải huyềntiết lộphát hiện quan trọng

Definition

Một thông tin quan trọng hoặc gây bất ngờ được tiết lộ, thường làm thay đổi cách nghĩ của ai đó. Ngoài ra còn có nghĩa là sự mặc khải từ thần linh hoặc sự thức tỉnh tâm linh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong văn phong trang trọng, tôn giáo hoặc văn chương. Khi nói chuyện hàng ngày, dùng để chỉ phát hiện gây sốc. Không nhầm lẫn với 'revolution' (cách mạng). Thường gặp: 'sự khải huyền', 'mặc khải thiêng liêng'.

Examples

Her sudden revelation changed their friendship forever.

**Tiết lộ** bất ngờ của cô ấy đã thay đổi tình bạn của họ mãi mãi.

He wrote about his spiritual revelation in his diary.

Anh ấy đã viết về **khải huyền** tâm linh của mình trong nhật ký.

That ending was a total revelation—I never saw it coming!

Cái kết đó thật sự là một **phát hiện**—tôi không hề đoán trước!

Sometimes, the smallest detail can lead to a huge revelation.

Đôi khi, chi tiết nhỏ nhất cũng có thể dẫn đến một **phát hiện** lớn.

It came as a revelation to discover they were related after all these years.

Biết họ là họ hàng sau bao năm thực sự là một **khải huyền**.

The truth was a big revelation to everyone in the room.

Sự thật là một **khải huyền** lớn với mọi người trong phòng.