revealing” in Vietnamese

tiết lộlộ (quần áo)

Definition

Chỉ điều gì đó thể hiện hoặc làm lộ ra những điều vốn được che giấu, như thông tin hoặc phần cơ thể bằng trang phục.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho quần áo hở da (ví dụ: 'revealing dress') hoặc thông tin được hé lộ. Không dùng cho những vật chỉ đơn giản là để lộ.

Examples

The book gave a revealing look into his childhood.

Cuốn sách mang đến một cái nhìn **tiết lộ** về tuổi thơ của anh ấy.

He made a revealing statement during the interview.

Anh ấy đã đưa ra một phát biểu **tiết lộ** trong buổi phỏng vấn.

That was a pretty revealing question—you really made me think!

Đó là một câu hỏi khá **tiết lộ**—bạn thực sự làm tôi phải suy nghĩ đấy!

She wore a revealing dress to the party, turning heads everywhere.

Cô ấy mặc một chiếc váy **lộ** đến bữa tiệc, khiến ai cũng phải ngước nhìn.

Your answer was really revealing about how you feel.

Câu trả lời của bạn thực sự **tiết lộ** cảm xúc của bạn.

Her shirt was very revealing.

Áo sơ mi của cô ấy rất **lộ**.