retreating” in Vietnamese

rút luilùi lại

Definition

Di chuyển lùi lại hoặc rút khỏi một nơi, vị trí, hoặc tình huống, thường để tránh nguy hiểm hoặc sau khi thất bại.

Usage Notes (Vietnamese)

'retreating' dùng nhiều trong bối cảnh quân sự, xung đột hoặc thi đấu, nhưng cũng có nghĩa bóng (vd: 'retreating from a conversation'). Thường đi cùng với giới từ 'from', 'to'.

Examples

The soldiers are retreating from the battlefield.

Những người lính đang **rút lui** khỏi chiến trường.

The animals are retreating into the forest.

Các loài động vật đang **lùi lại** vào rừng.

The water is retreating after the wave hit the shore.

Nước đang **rút lui** sau khi sóng đập vào bờ.

She found herself retreating from the argument to avoid more conflict.

Cô ấy nhận ra mình đang **rút lui** khỏi cuộc tranh cãi để tránh thêm xung đột.

The glacier is retreating faster than before due to climate change.

Dòng sông băng đang **rút lui** nhanh hơn trước do biến đổi khí hậu.

He kept retreating every time someone brought up his past.

Anh ấy luôn **rút lui** mỗi khi ai nhắc về quá khứ của mình.