retreated” in Vietnamese

rút luilùi lại

Definition

Di chuyển lùi lại hoặc rời khỏi đâu đó, thường để tránh nguy hiểm hoặc sau khi bị thất bại. Cũng có thể dùng khi rút khỏi tình huống khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc trang trọng, nhưng cũng có thể dùng khi nói ai đó tránh, rút khỏi tranh cãi (“retreated from the argument”). Không dùng cho hành động lùi lại nhẹ nhàng mà chỉ sự rút lui rõ rệt.

Examples

The soldiers retreated when the enemy advanced.

Khi quân địch tiến lên, các binh sĩ đã **rút lui**.

After losing the match, the team retreated to the locker room.

Sau khi thua trận, đội đã **rút lui** vào phòng thay đồ.

She retreated into her room to read.

Cô ấy **rút lui** vào phòng để đọc sách.

He felt embarrassed and retreated from the conversation.

Anh ấy cảm thấy ngượng nên đã **rút lui** khỏi cuộc trò chuyện.

As soon as the dog barked, the cat retreated under the table.

Ngay khi chó sủa, mèo **rút lui** dưới gầm bàn.

When things got tense, he quietly retreated to his office.

Khi mọi việc căng thẳng, anh ấy lặng lẽ **rút lui** về phòng làm việc.