“retraction” in Vietnamese
Definition
Khi ai đó thông báo chính thức rằng điều mình đã nói hoặc viết trước đó là sai và rút lại phát ngôn/văn bản đó. Thường dùng trong trường hợp sửa sai thông tin đã công bố.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng trong hoàn cảnh trang trọng như báo chí, học thuật hoặc luật pháp. Thường gặp trong cụm "đăng đính chính", "ra thông báo đính chính". Không dùng cho trường hợp thông thường mà nên dùng từ "rút lại".
Examples
The company issued a retraction after realizing the mistake.
Công ty đã ra **đính chính** sau khi phát hiện ra sai sót.
The newspaper printed a retraction about the incorrect story.
Tờ báo đã đăng **đính chính** về câu chuyện sai sự thật.
Journalists sometimes have to print a retraction if a story turns out to be false.
Các nhà báo đôi khi phải đăng **đính chính** nếu câu chuyện hóa ra sai sự thật.
She made a public retraction of her previous comments.
Cô ấy đã công khai **đính chính** những phát ngôn trước đây.
After pressure from the public, the politician finally made a retraction.
Sau áp lực từ công chúng, chính trị gia cuối cùng đã ra **đính chính**.
He demanded a full retraction of the allegations made against him.
Anh ấy yêu cầu **đính chính** hoàn toàn những cáo buộc đối với mình.