resuscitate” in Vietnamese

hồi sinhlàm tỉnh lại

Definition

Giúp ai đó hoặc điều gì đó sống lại hoặc tỉnh lại, đặc biệt sau khi đã ngừng thở hoặc tim ngừng đập. Cũng có thể chỉ việc khôi phục lại hy vọng hoặc hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hồi sinh' thường dùng trong cả y tế lẫn nghĩa bóng. Thường dùng cho người, nhưng cũng có thể dùng cho kinh tế, truyền thống,... Không phổ biến khi nói chuyện hàng ngày.

Examples

Paramedics managed to resuscitate him just in time.

Nhân viên y tế đã kịp **hồi sinh** anh ấy đúng lúc.

She called 911 and tried to resuscitate her father.

Cô ấy đã gọi 911 và cố **hồi sinh** cha mình.

Doctors tried to resuscitate the man after he stopped breathing.

Các bác sĩ đã cố gắng **hồi sinh** người đàn ông sau khi ông ấy ngừng thở.

The team was able to resuscitate the injured player.

Đội đã có thể **hồi sinh** cầu thủ bị thương.

The government is trying to resuscitate the struggling economy.

Chính phủ đang cố gắng **hồi sinh** nền kinh tế đang gặp khó khăn.

Can we resuscitate this old tradition and bring it back to life?

Liệu chúng ta có thể **hồi sinh** truyền thống cũ này và khôi phục nó không?