“restraining” in Vietnamese
Definition
Hành động hạn chế, ngăn cản ai đó hoặc điều gì đó lại, thường để kiểm soát hành động hoặc cảm xúc. Thường dùng trong luật hoặc khi ngăn ai đó di chuyển.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong trường hợp pháp lý ('restraining order') hoặc khi chủ động ngăn ai đó hành động. Phân biệt với 'restricting' vì 'restraining' nhấn mạnh ngăn cản hành động hơn là hạn chế lựa chọn.
Examples
He put a restraining hand on her shoulder.
Anh ấy đặt một bàn tay **kiềm chế** lên vai cô ấy.
There is a restraining order against him.
Có một lệnh **kiềm chế** đối với anh ta.
The parents were restraining their child from running into the street.
Bố mẹ đang **ngăn cản** con mình lao ra đường.
She spoke in a restraining tone to calm everyone down.
Cô ấy nói bằng giọng **kiềm chế** để làm mọi người bình tĩnh lại.
Sometimes, a little restraining influence is all you need to make better decisions.
Đôi khi, chỉ cần một chút **ảnh hưởng kiềm chế** là bạn đã có thể quyết định tốt hơn.
He’s always restraining himself from saying something rude at meetings.
Anh ấy luôn **kiềm chế** bản thân để không nói điều vô lễ trong các cuộc họp.