“restless” in Vietnamese
Definition
Cảm giác không thể yên tĩnh hoặc thư giãn, luôn muốn di chuyển hoặc thay đổi vì lo lắng, háo hức hoặc buồn chán.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho người, cảm xúc hoặc đám đông ('restless crowd'), không dùng cho đồ vật. Từ này nhấn mạnh sự chuyển động hoặc bồn chồn liên tục.
Examples
The children felt restless after sitting for a long time.
Sau khi ngồi lâu, bọn trẻ cảm thấy **bồn chồn**.
I feel restless when I cannot sleep at night.
Tôi cảm thấy **bồn chồn** mỗi khi không ngủ được vào ban đêm.
He was restless during the meeting and kept moving in his seat.
Anh ấy **bồn chồn** trong suốt buổi họp và cứ di chuyển trên ghế.
I've been feeling restless lately and just want to get out of the house.
Gần đây tôi cảm thấy **bồn chồn** và chỉ muốn ra khỏi nhà.
The dog became restless when it heard the thunder outside.
Con chó trở nên **bồn chồn** khi nghe tiếng sấm bên ngoài.
It was a long, restless night before her exam.
Đó là một đêm dài, **không yên**, trước kỳ thi của cô ấy.