“respect” in Vietnamese
Definition
Cảm giác hoặc hành động đánh giá cao, coi trọng ai đó dựa trên phẩm chất, thành tích hoặc vị trí của họ; cũng có nghĩa là cư xử tử tế và lịch sự với người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'sự tôn trọng' là danh từ, 'kính trọng' là động từ. Thường dùng với 'đối với' như 'sự tôn trọng đối với luật lệ'. Dùng như một lời nhắc nhở: 'Hãy tôn trọng người khác!'. Phân biệt với 'ngưỡng mộ', vì 'tôn trọng' nhấn mạnh thái độ lịch sự, không nhất thiết phải yêu thích.
Examples
It's important to show respect to your teachers.
Việc thể hiện **sự tôn trọng** với thầy cô rất quan trọng.
We should respect other people's opinions.
Chúng ta nên **tôn trọng** ý kiến của người khác.
He has a lot of respect for his parents.
Anh ấy rất **kính trọng** cha mẹ mình.
You need to earn people's respect; it's not automatic.
Bạn cần phải kiếm được **sự tôn trọng** của mọi người; nó không tự động có được.
I respect your decision, even if I don't agree with it.
Tôi **tôn trọng** quyết định của bạn, dù tôi không đồng ý.
Kids today don't have much respect for rules.
Ngày nay, trẻ em không còn nhiều **sự tôn trọng** đối với luật lệ.