“resisted” in Vietnamese
Definition
Từ chối chấp nhận, cho phép hoặc bị thay đổi bởi điều gì đó; cố gắng chống lại lực hoặc áp lực.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho tình huống nghiêm túc hoặc cần cố gắng lớn như 'resisted change', 'resisted temptation'. Các tình huống từ chối thông thường nên dùng 'refused' hoặc 'declined'.
Examples
She resisted the urge to eat more cake.
Cô ấy đã **cưỡng lại** ham muốn ăn thêm bánh.
They resisted the changes at work.
Họ **chống lại** những thay đổi ở nơi làm việc.
He resisted the pain during the operation.
Anh ấy đã **chịu đựng** cơn đau trong ca phẫu thuật.
I barely resisted laughing during the serious meeting.
Tôi chỉ vừa **kìm được** cười trong cuộc họp nghiêm túc.
The protesters resisted when the police tried to move them.
Khi cảnh sát cố gắng di chuyển họ, những người biểu tình đã **chống lại**.
Even though the offer sounded great, she resisted and decided to wait.
Dù lời mời rất hấp dẫn, cô ấy vẫn **cưỡng lại** và quyết định chờ đợi.