“resign” in Vietnamese
Definition
Chính thức rời bỏ một công việc hoặc chức vụ bằng cách tự nguyện báo cho nơi bạn làm việc. Đôi khi cũng dùng để diễn tả sự cam chịu trước một điều không mong muốn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường công việc, trang trọng. 'resign from a job' là nghỉ việc, 'resign as president' là từ chức chủ tịch. Không giống như 'fire' (bị đuổi). 'resign oneself to' là cam chịu.
Examples
The manager will resign tomorrow.
Quản lý sẽ **từ chức** vào ngày mai.
After the scandal, the senator had no choice but to resign.
Sau vụ bê bối, thượng nghị sĩ không còn lựa chọn nào ngoài việc **từ chức**.
She finally resigned herself to the fact that the plan wouldn't work.
Cô ấy cuối cùng đã **chấp nhận** rằng kế hoạch đó sẽ không thành công.
I heard you're going to resign—is that true?
Tôi nghe nói bạn sắp **từ chức**—có đúng không?
He decided to resign from his job last week.
Anh ấy đã quyết định **từ chức** công việc của mình vào tuần trước.
If you are unhappy, you can resign at any time.
Nếu bạn không hài lòng, bạn có thể **từ chức** bất cứ lúc nào.