resident” in Vietnamese

cư dânngười cư trú

Definition

Người sống lâu dài hoặc chính thức tại một nơi nào đó như nhà, thành phố hay quốc gia. Cũng có thể chỉ người ở trong viện dưỡng lão hoặc bệnh viện.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong bối cảnh chính thức như 'cư dân thành phố', 'thường trú nhân'. Đừng nhầm với 'công dân' là người có quốc tịch.

Examples

She is a resident of this apartment building.

Cô ấy là một **cư dân** của tòa chung cư này.

Only residents can park on this street at night.

Chỉ **cư dân** mới được đậu xe trên con phố này vào ban đêm.

The care home has twenty residents.

Viện dưỡng lão này có hai mươi **người cư trú**.

Local residents are complaining about the noise from the new bar.

**Cư dân** địa phương đang kêu ca về tiếng ồn từ quán bar mới.

He became a permanent resident after living there for five years.

Anh ấy trở thành **người cư trú vĩnh viễn** sau năm năm sống ở đó.

As a resident, you get a discount at the community gym.

Là **cư dân**, bạn được giảm giá tại phòng gym cộng đồng.