reroute” in Vietnamese

đổi hướngchuyển tuyến

Definition

Thay đổi tuyến đường hoặc hướng đi thông thường của người, phương tiện, hoặc dữ liệu sang một tuyến khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay gặp trong các lĩnh vực giao thông, công nghệ thông tin và hậu cần. Cụm như 'reroute traffic', 'reroute calls' chỉ sự thay đổi hướng đi. Không nên nhầm với 'route' (đường gốc).

Examples

The bus driver had to reroute because of road construction.

Tài xế xe buýt phải **đổi hướng** vì đường đang thi công.

They will reroute the package to my new address.

Họ sẽ **chuyển tuyến** gói hàng sang địa chỉ mới của tôi.

Can you reroute the call to my office?

Bạn có thể **chuyển hướng** cuộc gọi đó tới văn phòng tôi không?

Traffic was so bad we had to reroute through side streets.

Giao thông tắc nghẽn đến mức chúng tôi phải **đi đường vòng** qua các phố nhỏ.

If your flight is canceled, the airline will usually reroute you.

Nếu chuyến bay của bạn bị hủy, hãng hàng không thường sẽ **chuyển tuyến** cho bạn.

The IT department can reroute certain emails to a different folder.

Phòng IT có thể **chuyển hướng** một số email sang thư mục khác.