“require” in Vietnamese
Definition
Dùng khi cần một thứ gì đó hoặc yêu cầu phải làm hay cung cấp điều gì. Thường xuất hiện trong quy định, hướng dẫn hoặc tình huống chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Trang trọng hơn 'need'. Hay gặp trong mẫu: 'require + danh từ', 'require someone to do something', 'be required to'. Phù hợp cho ngữ cảnh chính thức, quy định.
Examples
This job requires a driver's license.
Công việc này **yêu cầu** có bằng lái xe.
Plants require water and sunlight.
Cây **cần** nước và ánh nắng.
Students are required to wear uniforms.
Học sinh **bắt buộc** phải mặc đồng phục.
Fixing this problem will require more time than we thought.
Giải quyết vấn đề này sẽ **yêu cầu** nhiều thời gian hơn chúng ta tưởng.
The visa application requires a lot of paperwork.
Đơn xin visa **yêu cầu** rất nhiều giấy tờ.
Honestly, I don't think this situation requires an apology.
Thật lòng, tôi không nghĩ tình huống này **cần** phải xin lỗi.