“requested” in Vietnamese
Definition
Được dùng khi ai đó chính thức hoặc trực tiếp đề nghị điều gì đó. Chỉ điều ai đó muốn nhận hoặc muốn thực hiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong email, công việc hành chính, dịch vụ khách hàng: 'the requested documents', 'as requested'. Hay đứng trước danh từ và trong cấu trúc bị động. Không nhầm với 'required'.
Examples
I sent the requested file this morning.
Tôi đã gửi tệp **được yêu cầu** vào sáng nay.
She gave me the requested information.
Cô ấy đã đưa tôi thông tin **được yêu cầu**.
The teacher checked the requested homework.
Giáo viên đã kiểm tra bài tập về nhà **được yêu cầu**.
I've attached the requested documents to the email.
Tôi đã đính kèm các tài liệu **được yêu cầu** vào email.
As requested, we're sending you an updated copy.
Theo **yêu cầu**, chúng tôi đang gửi bạn một bản cập nhật.
The client requested a few changes before signing.
Khách hàng đã **yêu cầu** một vài thay đổi trước khi ký.