“request” in Vietnamese
Definition
Một lời hỏi hoặc đề nghị lịch sự ai đó làm hoặc cung cấp điều gì đó, như giúp đỡ, thông tin hay cho phép. Thường được dùng trong tình huống trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ thường gặp gồm 'gửi yêu cầu', 'từ chối yêu cầu', 'theo yêu cầu của bạn'. 'Yêu cầu' thường trang trọng hơn 'hỏi'. Dùng nhiều trong văn bản chính thức và dịch vụ khách hàng.
Examples
At her request, we kept the news private.
Theo **yêu cầu** của cô ấy, chúng tôi đã giữ tin này kín.
I made a request for more time.
Tôi đã gửi một **yêu cầu** xin thêm thời gian.
The teacher denied my request.
Giáo viên đã từ chối **yêu cầu** của tôi.
They requested a copy of the report.
Họ đã **yêu cầu** một bản sao của báo cáo.
If you need anything, just send me a request.
Nếu bạn cần gì, chỉ cần gửi cho tôi một **yêu cầu**.
We request that all guests arrive by 7 p.m.
Chúng tôi **yêu cầu** tất cả khách đến trước 7 giờ tối.