“reprieve” in Vietnamese
Definition
Một sự trì hoãn hoặc hoãn lại tạm thời điều gì xấu, đặc biệt là hình phạt. Cũng có thể chỉ cảm giác nhẹ nhõm tạm thời khỏi điều khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngôn ngữ trang trọng hoặc pháp lý, chủ yếu liên quan đến hình phạt, hạn chót, hoặc sự kiện không mong muốn. Không dùng cho giảm nhẹ lâu dài.
Examples
With her exam postponed, she felt a huge reprieve.
Khi kỳ thi bị hoãn, cô ấy cảm thấy một **sự ân xá tạm thời** lớn.
The deadline extension offered a reprieve for students.
Việc gia hạn hạn chót đã mang lại **hoãn lại** cho sinh viên.
After hours of negotiations, the workers finally got a temporary reprieve from layoffs.
Sau nhiều giờ đàm phán, công nhân cuối cùng đã được **hoãn lại** việc sa thải tạm thời.
Everyone in the office enjoyed the brief reprieve when the fire alarm interrupted the meeting.
Khi chuông báo cháy làm gián đoạn cuộc họp, mọi người trong văn phòng đã tận hưởng **sự ân xá tạm thời** ngắn ngủi đó.
The prisoner was given a last-minute reprieve.
Tù nhân đã được nhận một **hoãn lại** vào phút chót.
Rain brought a welcome reprieve from the heat.
Cơn mưa mang lại **sự ân xá tạm thời** dễ chịu khỏi cái nóng.