“replica” in Vietnamese
Definition
Một bản sao giống hệt vật gốc, thường được làm cẩn thận để mô phỏng những thứ có giá trị hoặc quan trọng như tác phẩm nghệ thuật, di tích hoặc vật cổ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho bản sao của đồ vật giá trị, nghệ thuật, hoặc lịch sử. Không dùng 'replica' cho file kỹ thuật số hay bản chép thông thường — với các trường hợp đó dùng 'copy.' 'Replica' ngụ ý bản sao chất lượng cao.
Examples
It’s hard to tell the replica from the original without looking closely.
Nếu không để ý kỹ thì khó mà phân biệt **bản sao** với bản gốc.
They built a replica of the famous ship.
Họ đã xây dựng một **bản mô phỏng** của con tàu nổi tiếng.
Don't be fooled—that bag is just a replica, not the real thing.
Đừng bị lừa – chiếc túi đó chỉ là **bản sao**, không phải đồ thật.
Tourists love posing by the replica of the Eiffel Tower.
Du khách thích chụp ảnh bên **bản mô phỏng** tháp Eiffel.
The museum has a replica of the ancient statue.
Bảo tàng có một **bản sao** bức tượng cổ.
This watch is a replica of the original.
Chiếc đồng hồ này là **bản sao** của chiếc gốc.