“removing” in Vietnamese
Definition
Loại bỏ một vật gì đó khỏi nơi nào đó hoặc làm cho nó không còn hiện diện nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các tình huống thực tế như dọn dẹp, chỉnh sửa hoặc loại bỏ vật gì đó. Thường nêu rõ đối tượng và vị trí bị loại bỏ, ví dụ: 'removing stains from a shirt'.
Examples
She is removing the dishes from the table.
Cô ấy đang **gỡ bỏ** bát đĩa khỏi bàn.
We are removing old files from the computer.
Chúng tôi đang **loại bỏ** các tập tin cũ khỏi máy tính.
He is removing his shoes at the door.
Anh ấy đang **cởi bỏ** giày ở cửa.
Are you removing the app because it’s not working?
Bạn đang **gỡ bỏ** ứng dụng vì nó không hoạt động à?
After removing the stain, her shirt looked brand new.
Sau khi **loại bỏ** vết bẩn, áo của cô ấy trông như mới.
They spent hours removing weeds from the garden.
Họ đã dành hàng giờ để **loại bỏ** cỏ dại khỏi khu vườn.