removed” in Vietnamese

đã bị loại bỏđã bị gỡ bỏ

Definition

'Removed' chỉ việc một thứ gì đó đã bị lấy ra, xóa đi hoặc chuyển khỏi chỗ của nó. Thường dùng ở thì quá khứ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cấu trúc bị động như 'was removed', 'has been removed'. Dùng cho đồ vật, nội dung trực tuyến, vết bẩn hoặc người bị cách chức. 'Removed' cũng chỉ việc tách biệt cảm xúc trong ngữ cảnh trang trọng. Không nhầm với 'remote'.

Examples

The sticker was removed from the window.

Miếng dán đã được **gỡ bỏ** khỏi cửa sổ.

His name was removed from the list.

Tên của anh ấy đã bị **loại bỏ** khỏi danh sách.

The dirty mark was removed with soap and water.

Vết bẩn đã được **tẩy sạch** bằng xà phòng và nước.

Your comment was removed because it broke the rules.

Bình luận của bạn đã bị **gỡ bỏ** do vi phạm quy tắc.

Once the pressure was removed, she started to relax.

Khi áp lực được **loại bỏ**, cô ấy bắt đầu thư giãn.

He sounded strangely removed from the whole situation.

Anh ấy nghe có vẻ **xa cách** với toàn bộ tình huống.